dọa nạt

Học thuật
Thân thiện
dọa nạt

Một cậu bé lớn dọa nạt một cậu bé nhỏ hơn trong sân trường.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động dùng lời nói hoặc thái độ đe dọa, làm cho người khác phải sợ hãi, phục tùng: "Dọa nạt" hành vi cố ý gây sợ hãi cho người khác, thường bằng uy quyền, vẻ mặt dữ tợn, lời nói hoặc cử chỉ hung hăng, nhằm mục đích bắt họ phải nghe theo ý mình.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Không nên dọa nạt trẻ con, điều đó có thể ảnh hưởng xấu đến tâm lý của chúng.
    • Anh ta thường dọa nạt đồng nghiệp bằng những lời lẽ đe dọa để giành lợi thế.
    • Bọn côn đồ chỉ biết dọa nạt người yếu thế hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thói quen dọa nạt": chỉ một thói xấu, một hành vi thường xuyên đe dọa người khác.

    • Ông chủ đó nổi tiếng với thói quen dọa nạt nhân viên.
  • "Dọa nạt tinh thần": hình thức đe dọa gây áp lực về mặt tâm lý, cảm xúc.

    • Hành vi dọa nạt tinh thần trong gia đình cũng một dạng bạo lực.
Biến thể từ gần giống
  • Doạ nạt: Đây cách viết khác của "dọa nạt", cùng một nghĩa.
  • Hăm dọa / Hăm he: (động từ) có nghĩa tương tự, chỉ hành động ra vẻ hung dữ để đe dọa.
  • Bắt nạt: (động từ) chỉ hành động ức hiếp, hành hạ kẻ yếu hơn, thường mang tính chất lặp đi lặp lại có thể bao gồm cả "dọa nạt".
Từ đồng nghĩa
  • Đe dọa: Dùng lời nói hoặc hành động làm cho người khác sợ hãi.
  • Uy hiếp: Dùng sức mạnh hoặc thế lực để đe dọa, ép buộc.
  • dọa: Làm cho sợ hãi bằng cách trông có vẻ dữ tợn hoặc bằng những lời nói, hành động gây hoảng sợ.
Từ trái nghĩa
  • Bảo vệ: Che chở, giữ gìn không cho bị xâm hại.
  • An ủi / Vỗ về: Dùng lời nói, hành động dịu dàng làm cho khuây khỏa, yên tâm.
  • Khuyên bảo: Lấy lời phải trái chỉ dẫn, dạy dỗ một cách ôn hòa.
Các cụm từ liên quan
  • Dọa nạt, bắt nạt: Cụm từ thường đi đôi để chỉ hành vi ức hiếp người khác một cách hệ thống.
    • không chỉ dọa nạt còn bắt nạt bạn học cùng lớp.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • " lớn nuốt ": Thành ngữ này ám chỉ cảnh kẻ mạnh ức hiếp, lấn át kẻ yếu, trong đó có thể bao hàm hành vi "dọa nạt".
  • "Giương oai diễu ": Tỏ ra oai phong, dữ tợn để hăm dọa người khác.
dọa nạt

Một cậu bé lớn dọa nạt một cậu bé nhỏ hơn trong sân trường.

  1. doạ nạt đg. Doạ cho người khác phải sợ mình, bằng uy quyền hoặc bằng vẻ dữ tợn, v.v. Quen thói doạ nạt trẻ con.